CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Suzhou City Plaza Branch | 105305090582 | 中国建设银行股份有限公司苏州城市广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Nanmen Branch | 105305662389 | 中国建设银行股份有限公司张家港南门支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Yijingwan Branch | 105305662401 | 中国建设银行股份有限公司张家港怡景湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Taicang West District Branch | 105305173728 | 中国建设银行股份有限公司太仓西区支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Tangqiao Branch | 105305662452 | 中国建设银行股份有限公司张家港塘桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Daxin Branch | 105305662485 | 中国建设银行股份有限公司张家港大新支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Leyu Branch | 105305662524 | 中国建设银行股份有限公司张家港乐余支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Port City Branch | 105305662557 | 中国建设银行股份有限公司张家港港城支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Jinfeng Branch | 105305662581 | 中国建设银行股份有限公司张家港锦丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Xishan Branch | 105305075422 | 中国建设银行股份有限公司苏州西山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.