CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Nanfeng Branch | 105305662604 | 中国建设银行股份有限公司张家港南丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Wanhong Branch | 105305662895 | 中国建设银行股份有限公司张家港万红支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Dongshan Branch | 105305075439 | 中国建设银行股份有限公司苏州东山支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Longxi Branch | 105305075684 | 中国建设银行股份有限公司苏州龙西支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Miaoqiao Branch | 105305662428 | 中国建设银行股份有限公司张家港妙桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Hexing Branch | 105305662516 | 中国建设银行股份有限公司张家港合兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Nanhuan Branch | 105305075730 | 中国建设银行股份有限公司苏州南环支行 |
| China Construction Bank Corporation Zhangjiagang Houcheng Branch | 105305662436 | 中国建设银行股份有限公司张家港后塍支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Xietang Branch | 105305088423 | 中国建设银行股份有限公司苏州斜塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Suzhou Kuantang Branch | 105305088415 | 中国建设银行股份有限公司苏州跨塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.