CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Liangqing Road Branch | 105302000752 | 中国建设银行股份有限公司无锡梁青路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Meicun Branch | 105302000736 | 中国建设银行股份有限公司无锡梅村支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Shengang Branch | 105302200041 | 中国建设银行股份有限公司江阴申港支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chang'an Branch | 105302000314 | 中国建设银行股份有限公司无锡长安支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Yunting Branch | 105302200092 | 中国建设银行股份有限公司江阴云亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Yanqiao Branch | 105302000777 | 中国建设银行股份有限公司无锡堰桥支行 |
| China Construction Bank Jiangsu Ligang Power Plant Branch | 105302200197 | 中国建设银行江苏利港电厂厂区分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Nanzha Branch | 105302200148 | 中国建设银行股份有限公司江阴南闸支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyin Xinqiao Branch | 105302200236 | 中国建设银行股份有限公司江阴新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xin'an Branch | 105302000291 | 中国建设银行股份有限公司无锡新安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.