CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Qianqiao Branch | 105302000355 | 中国建设银行股份有限公司无锡钱桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Luqu Branch | 105302000371 | 中国建设银行股份有限公司无锡陆区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Luoshe Branch | 105302000363 | 中国建设银行股份有限公司无锡洛社支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Huishan Branch | 105302000322 | 中国建设银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Yangjian Branch | 105302000398 | 中国建设银行股份有限公司无锡羊尖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Donghutang Branch | 105302000380 | 中国建设银行股份有限公司无锡东湖塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Gangxia Branch | 105302000402 | 中国建设银行股份有限公司无锡港下支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Dongting Branch | 105302000427 | 中国建设银行股份有限公司无锡东亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Fangqian Branch | 105302000419 | 中国建设银行股份有限公司无锡坊前支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Yingbin Branch | 105302000435 | 中国建设银行股份有限公司无锡迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.