CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chongning Branch | 105302000031 | 中国建设银行股份有限公司无锡崇宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Feihong Branch | 105302000066 | 中国建设银行股份有限公司无锡飞鸿支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Taihu New City Science and Education Industrial Park Branch | 105302000074 | 中国建设银行股份有限公司无锡太湖新城科教产业园支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Hudai Branch | 105302000099 | 中国建设银行股份有限公司无锡胡埭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chengbei Branch | 105302000103 | 中国建设银行股份有限公司无锡城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chengdong Branch | 105302000120 | 中国建设银行股份有限公司无锡城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Xicheng Chaoyang Branch | 105302000111 | 中国建设银行股份有限公司无锡锡澄朝阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Taihu National Tourism Resort Branch | 105302000082 | 中国建设银行股份有限公司无锡太湖国家旅游度假区支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Binhu Branch | 105302000058 | 中国建设银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxi Chengnan Branch | 105302000138 | 中国建设银行股份有限公司无锡城南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.