CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Haimen Jiefang East Road Branch | 105306500132 | 中国建设银行股份有限公司海门解放东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Sijia Branch | 105306500077 | 中国建设银行股份有限公司海门四甲支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Sanxing Branch | 105306500190 | 中国建设银行股份有限公司海门三星支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Branch | 105306600019 | 中国建设银行股份有限公司启东支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Baochang Branch | 105306500052 | 中国建设银行股份有限公司海门包场支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Industrial Park Branch | 105306500212 | 中国建设银行股份有限公司海门工业园区支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongzhou Sanyu Branch | 105308400029 | 中国建设银行股份有限公司通州市三余分理处 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tongzhou Liuqiao Branch | 105308400096 | 中国建设银行股份有限公司通州市刘桥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Gangxi Road Branch | 105306600133 | 中国建设银行股份有限公司启东港西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Ziwei Road Branch | 105306600125 | 中国建设银行股份有限公司启东紫薇路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.