CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nantong Economic and Technological Development Zone Branch | 105306000022 | 中国建设银行股份有限公司南通经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Chengdong Branch | 105306000014 | 中国建设银行股份有限公司南通城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Silk Road East Branch | 105306500204 | 中国建设银行股份有限公司海门丝绸东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Renminqiao Branch | 105306600109 | 中国建设银行股份有限公司启东市人民桥分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tongzhou Zhangzhishan Branch | 105308400070 | 中国建设银行股份有限公司通州市张芝山分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tongzhou Yinhe Road Branch | 105308400131 | 中国建设银行股份有限公司通州市银河路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Bihua Road Branch | 105308400166 | 中国建设银行股份有限公司南通碧华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Pioneer Branch | 105308400182 | 中国建设银行股份有限公司南通先锋支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Tangzha Branch | 105306000063 | 中国建设银行股份有限公司南通唐闸支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Si'an Branch | 105308400199 | 中国建设银行股份有限公司南通四安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.