CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Rugao Xiayuan Branch | 105306200137 | 中国建设银行股份有限公司如皋下原支行 |
| China Construction Bank Corporation Rudong Fengli Branch | 105306300092 | 中国建设银行股份有限公司如东丰利支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Guanyinshan Branch | 105306000194 | 中国建设银行股份有限公司南通观音山支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Lvsi Branch | 105306600027 | 中国建设银行股份有限公司启东吕四支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Dingyan Branch | 105306200081 | 中国建设银行股份有限公司如皋丁堰支行 |
| China Construction Bank Corporation Haimen Yudong Branch | 105306500069 | 中国建设银行股份有限公司海门余东支行 |
| China Construction Bank Corporation Qidong Hehe Branch | 105306600060 | 中国建设银行股份有限公司启东和合支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Xingdong Branch | 105308400107 | 中国建设银行股份有限公司南通兴东支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Tongzhou Economic Development Zone Branch | 105308400174 | 中国建设银行股份有限公司南通通州经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Jinsha Branch | 105308400123 | 中国建设银行股份有限公司南通金沙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.