CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nantong Pingchao Branch | 105308400045 | 中国建设银行股份有限公司南通平潮支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Haierxiang North Road Savings Branch | 105306000330 | 中国建设银行股份有限公司南通市孩儿巷北路储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Chenqiao Branch | 105306000493 | 中国建设银行股份有限公司南通陈桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Beimen Branch | 105306200032 | 中国建设银行股份有限公司如皋北门支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Dongmen Branch | 105306200049 | 中国建设银行股份有限公司如皋东门支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Dongchen Branch | 105306200104 | 中国建设银行股份有限公司如皋东陈支行 |
| China Construction Bank Corporation Nantong Tongzhou Branch | 105308400012 | 中国建设银行股份有限公司南通通州支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Libao Branch | 105306100023 | 中国建设银行股份有限公司海安李堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Hai'an Qutang Branch | 105306100066 | 中国建设银行股份有限公司海安曲塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Rugao Changjiang Branch | 105306200145 | 中国建设银行股份有限公司如皋长江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.