CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinghua Jianbei Savings Branch | 105313100431 | 中国建设银行股份有限公司兴化市建北储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyan Luotang Branch | 105313200063 | 中国建设银行股份有限公司姜堰罗塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyan Qintong Branch | 105313200080 | 中国建设银行股份有限公司姜堰溱潼支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Nantong Road Branch | 105312800155 | 中国建设银行股份有限公司泰州南通路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Jianghua Branch | 105312463478 | 中国建设银行股份有限公司泰兴蒋华支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyan Chengnan Branch | 105313264489 | 中国建设银行股份有限公司姜堰城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyan City Branch | 105313200039 | 中国建设银行股份有限公司姜堰城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Xinghuo Branch | 105312463494 | 中国建设银行股份有限公司泰兴星火支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Xieqiao Branch | 105312800114 | 中国建设银行股份有限公司泰州斜桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Dongfeng South Road Branch | 105312800106 | 中国建设银行股份有限公司泰州东风南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.