CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Xinqiao Branch | 105312300064 | 中国建设银行股份有限公司靖江新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Qiwei Branch | 105312400102 | 中国建设银行股份有限公司泰兴七圩支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinghua Tianbao Garden Branch | 105313100097 | 中国建设银行股份有限公司兴化天宝花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Hailing Branch | 105312800059 | 中国建设银行股份有限公司泰州海陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Jiangzhou Road Branch | 105312800042 | 中国建设银行股份有限公司泰州江洲路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou New District Branch | 105312800067 | 中国建设银行股份有限公司泰州新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Renmin South Road Branch | 105312300101 | 中国建设银行股份有限公司靖江人民南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Lianhua Branch | 105312800075 | 中国建设银行股份有限公司泰州莲花支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Zhongxing Road Branch | 105312400080 | 中国建设银行股份有限公司泰兴中兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Chengzhong Branch | 105312400039 | 中国建设银行股份有限公司泰兴城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.