CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Gushan Branch | 105312300021 | 中国建设银行股份有限公司靖江孤山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Zhongzhou Road Branch | 105312300072 | 中国建设银行股份有限公司靖江中洲路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Bawei Branch | 105312300089 | 中国建设银行股份有限公司靖江八圩支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing New District Branch | 105312400119 | 中国建设银行股份有限公司泰兴新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Jiangshan Branch | 105312300097 | 中国建设银行股份有限公司靖江江山支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Guoqing East Road Branch | 105312463509 | 中国建设银行股份有限公司泰兴国庆东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Chunjiang Huacheng Branch | 105312300110 | 中国建设银行股份有限公司靖江春江花城支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Branch Business Department | 105312800026 | 中国建设银行股份有限公司泰州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Gulou South Road Branch | 105312400098 | 中国建设银行股份有限公司泰兴鼓楼南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyan Baimi Branch | 105313200047 | 中国建设银行股份有限公司姜堰白米支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.