CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taixing Guoqing West Road Branch | 105312400063 | 中国建设银行股份有限公司泰兴国庆西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Changzheng Road Branch | 105312400047 | 中国建设银行股份有限公司泰兴长征路支行 |
| China Construction Bank Corporation Taixing Branch | 105312400014 | 中国建设银行股份有限公司泰兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Branch | 105312300013 | 中国建设银行股份有限公司靖江支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Xinjiulong Branch | 105312800034 | 中国建设银行股份有限公司泰州新九龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Xingang Industrial Park Branch | 105312300030 | 中国建设银行股份有限公司靖江新港工业园区支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Branch | 105312800018 | 中国建设银行股份有限公司泰州分行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangyan Louzhuang Branch | 105313200102 | 中国建设银行股份有限公司姜堰娄庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingjiang Qianjin Branch | 105312300048 | 中国建设银行股份有限公司靖江前进支行 |
| China Construction Bank Corporation Taizhou Mingzhu Branch | 105312821365 | 中国建设银行股份有限公司泰州明珠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.