CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changzhou Caoqiao Branch | 105304000344 | 中国建设银行股份有限公司常州漕桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Fengle Branch | 105304000352 | 中国建设银行股份有限公司常州丰乐支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Zouqu Laojie Branch | 105304000377 | 中国建设银行股份有限公司常州邹区老街支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Longhutang Branch | 105304000109 | 中国建设银行股份有限公司常州龙虎塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Jianhu Branch | 105304000393 | 中国建设银行股份有限公司常州剑湖支行 |
| China Construction Bank Changzhou Branch Business Department | 105304000449 | 中国建设银行常州分行营业部 |
| China Construction Bank Changzhou Xinbei Branch | 105304000424 | 中国建设银行常州市新北支行 |
| China Construction Bank Changzhou Yanling Road Branch | 105304000432 | 中国建设银行常州延陵路支行 |
| China Construction Bank Changzhou Hualongxiang Branch | 105304000457 | 中国建设银行常州化龙巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Changzhou Baiyun Branch | 105304000416 | 中国建设银行股份有限公司常州白云支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1193 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.