CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanchang Hubin Branch | 105421006063 | 中国建设银行股份有限公司南昌湖滨分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Changbei Branch | 105421005302 | 中国建设银行股份有限公司南昌昌北支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Jinsha 2nd Road Branch | 105421007285 | 中国建设银行股份有限公司南昌金沙二路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Zijincheng Branch | 105421005319 | 中国建设银行股份有限公司南昌紫金城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Beijing West Road Branch | 105421006039 | 中国建设银行股份有限公司南昌北京西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Anyi Branch | 105421005206 | 中国建设银行股份有限公司安义支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Xianshi 1st Road Branch | 105421005263 | 中国建设银行股份有限公司南昌贤士一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Lanwan Peninsula Branch | 105421003013 | 中国建设银行股份有限公司南昌蓝湾半岛支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Torch Branch | 105421006119 | 中国建设银行股份有限公司南昌火炬支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Shunwai Road Branch | 105421004049 | 中国建设银行股份有限公司南昌顺外路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.