CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiangxi Branch Bill Center | 105421001026 | 中国建设银行股份有限公司江西省分行票据中心 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Fenghe Branch | 105421005492 | 中国建设银行股份有限公司南昌丰和支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Nangang Branch | 105421006022 | 中国建设银行股份有限公司南昌南钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Qianhu Branch | 105421006135 | 中国建设银行股份有限公司南昌前湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinjian Xingfuli Branch | 105421005505 | 中国建设银行股份有限公司新建幸福里支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Xiangjiang Branch | 105421005062 | 中国建设银行股份有限公司南昌香江支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Bayi Road Branch | 105421001000 | 中国建设银行股份有限公司南昌八一路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Changdong Branch | 105421006127 | 中国建设银行股份有限公司南昌昌东分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Sanghai Development Zone Branch | 105421005530 | 中国建设银行股份有限公司南昌桑海开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Lianxi Branch | 105421007236 | 中国建设银行股份有限公司南昌莲西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.