CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Nanchang East China University of Technology Branch | 105421008044 | 中国建设银行股份有限公司南昌东华理工大学支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiangxi Ganjiang New District Branch | 105421005247 | 中国建设银行股份有限公司江西赣江新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Guomao Branch | 105421007092 | 中国建设银行股份有限公司南昌国贸支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Guanglan Branch | 105421005079 | 中国建设银行股份有限公司南昌广兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Branch | 105421006006 | 中国建设银行股份有限公司南昌分行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Wanda Cultural Tourism City Branch | 105421004016 | 中国建设银行股份有限公司南昌万达文化旅游城支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Ganxian Branch | 105428200003 | 中国建设银行股份有限公司赣州赣县支行 |
| China Construction Bank Corporation Nankang Tangjiang Branch | 105428300029 | 中国建设银行股份有限公司南康唐江支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Zhenxing Branch | 105428000212 | 中国建设银行股份有限公司赣州振兴支行 |
| China Construction Bank Corporation Ganzhou Branch | 105428000001 | 中国建设银行股份有限公司赣州市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.