CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiangxi Branch Asset Preservation Center | 105421001034 | 中国建设银行股份有限公司江西省分行资产保全中心 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Xihu Branch | 105421003005 | 中国建设银行股份有限公司南昌西湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Bayi Road Wealth Management Center | 105421001018 | 中国建设银行股份有限公司南昌八一路财富管理中心 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Diezihu Branch | 105421008036 | 中国建设银行股份有限公司南昌碟子湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang High-tech Development Zone Branch | 105421006209 | 中国建设银行股份有限公司南昌高新开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Railway Branch | 105421004008 | 中国建设银行股份有限公司南昌铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Millennium Branch | 105421007113 | 中国建设银行股份有限公司南昌千禧园分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jinxian Renmin Avenue Branch | 105421007357 | 中国建设银行股份有限公司进贤人民大道分理处 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Zhongxincheng Shangcheng Branch | 105421003089 | 中国建设银行股份有限公司南昌众鑫城上城支行 |
| China Construction Bank Corporation Nanchang Taoyuan Branch | 105421003030 | 中国建设银行股份有限公司南昌桃苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.