CNAPS Code cho China Construction Bank in Jilin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Tonghua County Branch | 105245100012 | 中国建设银行股份有限公司通化县支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Shanshang Branch | 105245000206 | 中国建设银行股份有限公司通化山上支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Zhanqian Branch | 105245000020 | 中国建设银行股份有限公司通化站前支行 |
| China Construction Bank Corporation Ji'an Yajiang Road Branch | 105245500024 | 中国建设银行股份有限公司集安鸭江路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Jiangnan Branch | 105245000255 | 中国建设银行股份有限公司通化江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Branch | 105245000011 | 中国建设银行股份有限公司通化分行 |
| China Construction Bank Corporation Tonghua Square Branch | 105245000095 | 中国建设银行股份有限公司通化广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Meihekou Branch | 105245400066 | 中国建设银行股份有限公司梅河口支行 |
| China Construction Bank Corporation Liuhe Shengli Road Branch | 105245300080 | 中国建设银行股份有限公司柳河胜利路支行 |
| China Construction Bank Corporation Baicheng Railway Branch | 105247000040 | 中国建设银行股份有限公司白城铁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 333 hồ sơ của China Construction Bank tại Jilin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.