CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Fuxin Mongolian Autonomous County Branch | 105229100019 | 中国建设银行股份有限公司阜新蒙古族自治县支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Gucheng Branch | 105227000274 | 中国建设银行股份有限公司锦州古城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Yulong New City Branch | 105229000173 | 中国建设银行股份有限公司阜新玉龙新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Dongfang Branch | 105229100027 | 中国建设银行股份有限公司阜新东方支行 |
| China Construction Bank Railway Branch, Jinzhou Branch, Liaoning Province | 105227000057 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行铁路支行 |
| China Construction Bank Jinzhou Branch Tianqiao Branch Liaoning Province | 105227000081 | 中国建设银行辽宁省锦州市分行天桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Beizhen Branch | 105227300001 | 中国建设银行股份有限公司北镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Jinlianxincun Branch | 105227000240 | 中国建设银行股份有限公司锦州锦炼新村支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuxin Dazhong Branch | 105229000077 | 中国建设银行股份有限公司阜新大众支行 |
| China Construction Bank Corporation Jinzhou Nv'erhe Branch | 105227000112 | 中国建设银行股份有限公司锦州女儿河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.