CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Panjin Branch Jincai Branch Liaoning Province | 105232000094 | 中国建设银行辽宁省盘锦分行锦采支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Drilling Branch | 105232000256 | 中国建设银行股份有限公司盘锦钻井支行 |
| China Construction Bank Liaoning Panjin Branch Business Operation Center | 105232000133 | 中国建设银行辽宁省盘锦分行业务运行中心 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Mall Branch | 105232000213 | 中国建设银行股份有限公司盘锦商城支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Wusi Branch | 105232000230 | 中国建设银行股份有限公司盘锦五四支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Yinxingwan Branch | 105232000553 | 中国建设银行股份有限公司盘锦银杏湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Tuscany Branch | 105232000570 | 中国建设银行股份有限公司盘锦托斯卡纳支行 |
| China Construction Bank, Panjin Branch, Liaoning Province, Xingyou Branch | 105232000125 | 中国建设银行辽宁省盘锦分行兴油支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Liaobin Branch | 105232000512 | 中国建设银行股份有限公司盘锦辽滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Xingfu Branch | 105232000264 | 中国建设银行股份有限公司盘锦幸福支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.