CNAPS Code cho China Construction Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Panjin Liaodong Bay Branch | 105232000561 | 中国建设银行股份有限公司盘锦辽东湾支行 |
| Yulou Sub-branch of China Construction Bank Panjin Branch, Liaoning Province | 105232000051 | 中国建设银行辽宁省盘锦分行于楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Panshan Branch | 105232000086 | 中国建设银行股份有限公司盘锦盘山支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Shuangtaizi Branch | 105232200012 | 中国建设银行股份有限公司盘锦双台子支行 |
| China Construction Bank Liaoning Panjin Branch Chemical Branch | 105232000027 | 中国建设银行辽宁省盘锦分行化工支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Power Plant Branch | 105232000297 | 中国建设银行股份有限公司盘锦电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Lanqiao Branch | 105232000504 | 中国建设银行股份有限公司盘锦蓝桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Jilian Branch | 105232000150 | 中国建设银行股份有限公司盘锦机联支行 |
| China Construction Bank Corporation Panjin Shuangxing Branch | 105232000272 | 中国建设银行股份有限公司盘锦双兴支行 |
| China Construction Bank Panjin Branch Dawa Branch Liaoning Province | 105232100011 | 中国建设银行辽宁省盘锦分行大洼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 760 hồ sơ của China Construction Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.