CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Mengyin Branch | 105473900016 | 中国建设银行蒙阴支行 |
| China Construction Bank Corporation Lanling Branch | 105473400011 | 中国建设银行股份有限公司兰陵支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Branch | 105473000050 | 中国建设银行股份有限公司临沂分行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi New Town Branch | 105473000228 | 中国建设银行股份有限公司临沂新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Yindong Branch | 105473000324 | 中国建设银行股份有限公司临沂银东支行 |
| China Construction Bank Pingyi Branch | 105474100011 | 中国建设银行平邑支行 |
| China Construction Bank Linyi Luozhuang District Branch | 105473000092 | 中国建设银行临沂罗庄区支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Bancheng Branch | 105473000540 | 中国建设银行股份有限公司临沂半程支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Yanchi Branch | 105473000381 | 中国建设银行股份有限公司临沂砚池支行 |
| China Construction Bank Linyi Lanshan District Branch | 105473000084 | 中国建设银行临沂兰山区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.