CNAPS Code cho China Construction Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Linyi Zhennan Branch | 105473000156 | 中国建设银行股份有限公司临沂镇南支行 |
| China Construction Bank Feixian Branch Jianshe Road Branch | 105474200029 | 中国建设银行费县支行建设路分理处 |
| China Construction Bank Tancheng Branch | 105473300019 | 中国建设银行郯城支行 |
| China Construction Bank Corporation Junan Branch Yuquan Branch | 105473500029 | 中国建设银行股份有限公司莒南支行玉泉分理处 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Tangquan Branch | 105473000620 | 中国建设银行股份有限公司临沂汤泉支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Linyi Shuangyuehu Branch | 105473000357 | 中国建设银行股份有限公司临沂双月湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Machanghu Branch | 105473000638 | 中国建设银行股份有限公司临沂马厂湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Economic Development Branch | 105473000531 | 中国建设银行股份有限公司临沂经发支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Binhe Branch | 105473000523 | 中国建设银行股份有限公司临沂滨河支行 |
| China Construction Bank Corporation Linyi Dongxing Branch | 105473000404 | 中国建设银行股份有限公司临沂东兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 906 hồ sơ của China Construction Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.