CNAPS Code cho China Construction Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiangwan Branch | 105290072036 | 中国建设银行股份有限公司上海江湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Zhoujiazui Road Branch | 105290072052 | 中国建设银行股份有限公司上海周家嘴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Beiwaitan Branch | 105290072077 | 中国建设银行股份有限公司上海北外滩支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Dabaishu Branch | 105290072069 | 中国建设银行股份有限公司上海大柏树支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Liangcheng Branch | 105290072085 | 中国建设银行股份有限公司上海凉城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xiangcheng Road Branch | 105290061016 | 中国建设银行股份有限公司上海向城路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Dongfang Road Branch | 105290061032 | 中国建设银行股份有限公司上海东方路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Guangling Road Branch | 105290072108 | 中国建设银行股份有限公司上海广灵路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jinmao Branch | 105290061024 | 中国建设银行股份有限公司上海金茂支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Minsheng Road Branch | 105290061049 | 中国建设银行股份有限公司上海民生路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 382 hồ sơ của China Construction Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.