CNAPS Code cho China Construction Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai COSCO Liangwancheng Branch | 105290077128 | 中国建设银行股份有限公司上海中远两湾城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Changzheng Branch | 105290077110 | 中国建设银行股份有限公司上海长征支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Zhongyuan Branch | 105290075018 | 中国建设银行股份有限公司上海中原支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Weining Road Branch | 105290074146 | 中国建设银行股份有限公司上海威宁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Qingyu Road Branch | 105290077152 | 中国建设银行股份有限公司上海清峪路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Wanli Branch | 105290077136 | 中国建设银行股份有限公司上海万里支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiaotong Road Branch | 105290077169 | 中国建设银行股份有限公司上海交通路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Hanghua Branch | 105290078016 | 中国建设银行股份有限公司上海航华支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Minhang Branch | 105290078008 | 中国建设银行股份有限公司上海闵行支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Pujiang Branch | 105290078024 | 中国建设银行股份有限公司上海浦江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 382 hồ sơ của China Construction Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.