CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Beitang Branch | 105110052482 | 中国建设银行股份有限公司天津北塘支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Poly Shanghe Yasong Branch | 105110052458 | 中国建设银行股份有限公司天津保利上河雅颂支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Daqiuzhuang Branch | 105110052511 | 中国建设银行股份有限公司天津大邱庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Weididao Branch | 105110052431 | 中国建设银行股份有限公司天津围堤道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gegu Branch | 105110052579 | 中国建设银行股份有限公司天津葛沽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gulou Branch | 105110052407 | 中国建设银行股份有限公司天津鼓楼支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Wangchuanchang Branch | 105110052538 | 中国建设银行股份有限公司天津王串场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiaozhan Branch | 105110052587 | 中国建设银行股份有限公司天津小站支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Dazhangzhuang Branch | 105110052595 | 中国建设银行股份有限公司天津大张庄支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin European and American Town Branch | 105110052600 | 中国建设银行股份有限公司天津欧美小镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.