CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yangchunli Branch | 105110051504 | 中国建设银行股份有限公司天津阳春里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Donggu Petroleum New Village Branch | 105110051310 | 中国建设银行股份有限公司天津东沽石油新村分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qianjin Road Branch | 105110051537 | 中国建设银行股份有限公司天津前进道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiangnian Plaza Branch | 105110052917 | 中国建设银行股份有限公司天津香年广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Airport Logistics Processing Zone Branch | 105110035078 | 中国建设银行股份有限公司天津空港物流加工区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yingbin Street Branch | 105110051561 | 中国建设银行股份有限公司天津迎宾街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zhongchang North Road Branch | 105110051682 | 中国建设银行股份有限公司天津中昌北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nangang Branch | 105110051570 | 中国建设银行股份有限公司天津南港支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Drilling Branch | 105110051553 | 中国建设银行股份有限公司天津钻井支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuiyoucheng Branch | 105110051344 | 中国建设银行股份有限公司天津水游城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.