CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xinmao Branch | 105110039233 | 中国建设银行股份有限公司天津鑫茂支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hongda Branch | 105110039305 | 中国建设银行股份有限公司天津宏达支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huading Zhidi Branch | 105110052554 | 中国建设银行股份有限公司天津华鼎智地支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xiqing Development Zone Branch | 105110039356 | 中国建设银行股份有限公司天津西青开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Gemdale Green Branch | 105110039364 | 中国建设银行股份有限公司天津金地格林支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jincheng Branch | 105110039397 | 中国建设银行股份有限公司天津津城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Bohai Branch | 105110039372 | 中国建设银行股份有限公司天津环渤海支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Minghua Branch | 105110039436 | 中国建设银行股份有限公司天津明华支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Guangzhou Road Branch | 105110039444 | 中国建设银行股份有限公司天津广州道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Taixing Branch | 105110039428 | 中国建设银行股份有限公司天津泰星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.