CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin TEDA West District Branch | 105110039469 | 中国建设银行股份有限公司天津泰达西区支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin New Culture Branch | 105110039477 | 中国建设银行股份有限公司天津新文化支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Microelectronics Industrial Zone Branch | 105110039452 | 中国建设银行股份有限公司天津微电子工业区支行 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Tianjin Dagang Power Plant Branch | 105110039284 | 中国建设银行股份有限公司天津大港电厂分理处 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Junlong Plaza Branch | 105110050147 | 中国建设银行股份有限公司天津君隆广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jili Garden Branch | 105110050180 | 中国建设银行股份有限公司天津吉利花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuangjie Branch | 105110039645 | 中国建设银行股份有限公司天津双街支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Taichang Road Branch | 105110050243 | 中国建设银行股份有限公司天津泰昌路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Vanke New Town Branch | 105110039604 | 中国建设银行股份有限公司天津万科新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jintang Village Branch | 105110050235 | 中国建设银行股份有限公司天津津塘村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.