CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yujiapu Branch | 105110053223 | 中国建设银行股份有限公司天津于家堡支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Metropolitan Branch | 105110050106 | 中国建设银行股份有限公司天津大都会支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Bohai Oil Branch | 105110037215 | 中国建设银行股份有限公司天津渤海石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinghai Branch | 105110035248 | 中国建设银行股份有限公司天津静海支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xinxing Road Branch | 105110037282 | 中国建设银行股份有限公司天津新兴路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin North Station Branch | 105110037266 | 中国建设银行股份有限公司天津北站支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Shuijun Garden Branch | 105110050979 | 中国建设银行股份有限公司天津水郡花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Railway Branch | 105110037387 | 中国建设银行股份有限公司天津铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Nankou Road Branch | 105110051117 | 中国建设银行股份有限公司天津南口路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Yihejiayuan Branch | 105110050962 | 中国建设银行股份有限公司天津怡和家园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.