CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jixian Branch | 105110035230 | 中国建设银行股份有限公司天津蓟县支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jinnan Branch | 105110035168 | 中国建设银行股份有限公司天津津南支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Xidi Branch | 105110051184 | 中国建设银行股份有限公司天津犀地支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Oilfield Branch | 105110035213 | 中国建设银行股份有限公司天津油田支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Beichen Branch | 105110035184 | 中国建设银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jingshuiyuan Branch | 105110052667 | 中国建设银行股份有限公司天津泾水园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Qixing Garden Branch | 105110052714 | 中国建设银行股份有限公司天津七星花园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Juntai Branch | 105110052755 | 中国建设银行股份有限公司天津珺台支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Welfare Lottery Center Branch | 105110052763 | 中国建设银行股份有限公司天津福彩中心支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Zetianxia Branch | 105110052771 | 中国建设银行股份有限公司天津泽天下支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.