CNAPS Code cho China Construction Bank in Tianjin
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Tianjin Dadi 12th City Branch | 105110052722 | 中国建设银行股份有限公司天津大地十二城支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Poly Rose Bay Branch | 105110052780 | 中国建设银行股份有限公司天津保利玫瑰湾支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Fenghe Xinyuan Branch | 105110050840 | 中国建设银行股份有限公司天津风荷新园支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Huayuan Tianhuali Branch | 105110050874 | 中国建设银行股份有限公司天津华苑天华里支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Dongli Branch | 105110035150 | 中国建设银行股份有限公司天津东丽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Ninghe Branch | 105110035221 | 中国建设银行股份有限公司天津宁河支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin East Station Branch | 105110052802 | 中国建设银行股份有限公司天津东站支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Branch Business Department | 105110035117 | 中国建设银行股份有限公司天津分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Hangu Branch | 105110035094 | 中国建设银行股份有限公司天津汉沽支行 |
| China Construction Bank Corporation Tianjin Jindong Branch | 105110035141 | 中国建设银行股份有限公司天津津东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 267 hồ sơ của China Construction Bank tại Tianjin.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.