CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yili Branch Ahemaitjiang Street Branch | 105898000042 | 中国建设银行股份有限公司伊犁州分行阿合买提江街分理处 |
| Kokdala Branch of China Construction Bank Corporation | 105898000147 | 中国建设银行股份有限公司可克达拉支行 |
| China Construction Bank Corporation Ili Kazakh Autonomous Prefecture Branch | 105898000018 | 中国建设银行股份有限公司伊犁哈萨克自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Kuitun Branch Wusu Road Branch | 105898100052 | 中国建设银行股份有限公司奎屯支行乌苏路分理处 |
| Emin Branch of China Construction Bank Corporation | 105901200016 | 中国建设银行股份有限公司额敏支行 |
| China Construction Bank Corporation Kashgar Branch | 105894000019 | 中国建设银行股份有限公司喀什地区分行 |
| China Construction Bank Corporation Wusu Branch | 105901300017 | 中国建设银行股份有限公司乌苏市支行 |
| Shule Branch of China Construction Bank Corporation | 105894300013 | 中国建设银行股份有限公司疏勒支行 |
| China Construction Bank Corporation Kashgar Jiefang South Road Branch | 105894000141 | 中国建设银行股份有限公司喀什解放南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Tacheng Branch Business Department | 105901000014 | 中国建设银行股份有限公司塔城地区分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.