CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingfu Road Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800063 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行幸福路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hotan Branch Business Department | 105896000102 | 中国建设银行股份有限公司和田地区分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Hetian Yudu Branch | 105896000305 | 中国建设银行股份有限公司和田玉都支行 |
| China Construction Bank Corporation Hotan Yingbin Road Branch | 105896000119 | 中国建设银行股份有限公司和田迎宾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kunyu Branch | 105896300017 | 中国建设银行股份有限公司昆玉支行 |
| China Construction Bank Corporation Altay Branch | 105902000016 | 中国建设银行股份有限公司阿勒泰地区分行 |
| China Construction Bank Corporation Altay Branch Business Department | 105902000024 | 中国建设银行股份有限公司阿勒泰地区分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Fuyun Branch | 105902300010 | 中国建设银行股份有限公司富蕴支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuitun Branch Urumqi Road Plaza Branch | 105898100036 | 中国建设银行股份有限公司奎屯支行乌鲁木齐路广场分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yining Stalin East Road Branch | 105898000114 | 中国建设银行股份有限公司伊宁斯大林东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.