CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changji Wenhua East Road Branch | 105885000121 | 中国建设银行股份有限公司昌吉文化东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changji Tunhe Road Branch | 105885000148 | 中国建设银行股份有限公司昌吉屯河路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiaqu Branch Market Branch | 105885800023 | 中国建设银行股份有限公司五家渠支行市场分理处 |
| Jianguo West Road Branch, Changji Hui Autonomous Prefecture Branch of China Construction Bank Corporation | 105885000041 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行建国西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Changji Hui Autonomous Prefecture Branch Business Department | 105885000025 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行营业部 |
| Manas Branch of China Construction Bank Corporation | 105885400011 | 中国建设银行股份有限公司玛纳斯支行 |
| Economic Development Zone Branch, Changji Hui Autonomous Prefecture Branch, China Construction Bank Corporation | 105885000050 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Qitai Branch | 105885500012 | 中国建设银行股份有限公司奇台支行 |
| China Construction Bank Corporation Kizilsu Kirgiz Autonomous Prefecture Branch | 105893000017 | 中国建设银行股份有限公司克孜勒苏柯尔克孜自治州支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Beiquan Branch | 105902800127 | 中国建设银行股份有限公司石河子北泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.