CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Kuche Branch | 105891300016 | 中国建设银行股份有限公司库车支行 |
| China Construction Bank Corporation Wensu Branch | 105891200015 | 中国建设银行股份有限公司温宿支行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu Minzhu Road Branch | 105891000048 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏民主路支行 |
| China Construction Bank Corporation Beitun Bingtuan Branch | 105884400010 | 中国建设银行股份有限公司北屯兵团支行 |
| China Construction Bank Corporation Turpan Oasis East Road Branch | 105883000048 | 中国建设银行股份有限公司吐鲁番市绿洲东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanshan Branch | 105883200015 | 中国建设银行股份有限公司鄯善支行 |
| China Construction Bank Corporation Tuha Petroleum Branch | 105883200031 | 中国建设银行股份有限公司吐哈石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Turpan Branch Business Department | 105883000021 | 中国建设银行股份有限公司吐鲁番地区分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Turpan Oasis West Road Branch | 105883000030 | 中国建设银行股份有限公司吐鲁番市绿洲西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Turpan Branch | 105883000013 | 中国建设银行股份有限公司吐鲁番地区分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.