CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Korla Bayinxi Road Branch | 105888000063 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒巴音西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Loulan Branch | 105888000102 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒楼兰支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Economic and Technological Development Zone Branch | 105888000119 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Xinshi District Branch | 105888000127 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒新市区支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Tuanjie Road Branch | 105888000186 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒团结路支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Xiangli Avenue Branch | 105888000160 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒香梨大道支行 |
| Korla Petroleum Branch of China Construction Bank Corporation | 105888000143 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒石油支行 |
| China Construction Bank Corporation Hejing Branch | 105888700011 | 中国建设银行股份有限公司和静支行 |
| China Construction Bank Corporation Luntai Branch | 105888200016 | 中国建设银行股份有限公司轮台支行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu Jiankang Road Branch | 105891000089 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏健康路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.