CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Aksu Duolanghe Branch | 105891000110 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏多浪河支行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu Yingawati Road Branch | 105891000101 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏英阿瓦提路支行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu Minzhu Road Branch | 105891000048 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏民主路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wensu Branch | 105891200015 | 中国建设银行股份有限公司温宿支行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu North Street Branch | 105891000097 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏北大街支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuche Branch | 105891300016 | 中国建设银行股份有限公司库车支行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu Yingbin Road Branch | 105891000030 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏迎宾路支行 |
| China Construction Bank Corporation Kuche Wenhua Middle Road Branch | 105891300024 | 中国建设银行股份有限公司库车文化中路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Aksu Branch | 105891000013 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏地区分行 |
| China Construction Bank Corporation Aksu South Street Branch | 105891000064 | 中国建设银行股份有限公司阿克苏南大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.