CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Co., Ltd. Shanshan County Laocheng Road Branch | 105883200023 | 中国建设银行股份有限公司鄯善县老城路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Changji Hui Autonomous Prefecture Branch | 105885000017 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Fukang Branch | 105885600013 | 中国建设银行股份有限公司阜康支行 |
| China Construction Bank Corporation Hutubi Branch | 105885300019 | 中国建设银行股份有限公司呼图壁支行 |
| China Construction Bank Corporation Changji Hui Autonomous Prefecture Branch Chengjian Branch | 105885000033 | 中国建设银行股份有限公司昌吉回族自治州分行城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Midong District Branch | 105885200010 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行 |
| Zhundong Branch of China Construction Bank Corporation | 105885600030 | 中国建设银行股份有限公司准东支行 |
| Jimusar Branch of China Construction Bank Corporation | 105885600021 | 中国建设银行股份有限公司吉木萨尔支行 |
| China Construction Bank Corporation Changji Zhongshan Road Branch | 105885000105 | 中国建设银行股份有限公司昌吉中山路支行 |
| China Construction Bank Corporation Wujiaqu Branch | 105885800015 | 中国建设银行股份有限公司五家渠支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.