CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch Business Office | 105902800022 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行营业室 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch Liujian Branch | 105902800080 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行六建支行 |
| Oasis Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800151 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行绿洲支行 |
| Xiyanghong Branch of Shihezi Branch of China Construction Bank Corporation | 105902800039 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行夕阳红支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch | 105902800014 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Economic and Technological Development Zone Branch | 105902800047 | 中国建设银行股份有限公司石河子经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch Xicheng Branch | 105902800135 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行西城支行 |
| Beiyi Road Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800055 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行北一路支行 |
| Junken Branch, Shihezi Branch, China Construction Bank Corporation | 105902800160 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行军垦支行 |
| China Construction Bank Corporation Shihezi Branch University Branch | 105902800102 | 中国建设银行股份有限公司石河子市分行大学支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.