CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hami Tianshan North Road Branch | 105884000146 | 中国建设银行股份有限公司哈密天山北路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Guangming Road Branch, Hami City | 105884000195 | 中国建设银行股份有限公司哈密市光明路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hami Branch | 105884000015 | 中国建设银行股份有限公司哈密地区分行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Petrochemical Avenue Branch | 105888000241 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒石化大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Tiemenguan Branch | 105888000225 | 中国建设银行股份有限公司铁门关支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Xinhua Road Branch | 105888000233 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒新华路支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture Branch Business Department | 105888000217 | 中国建设银行股份有限公司巴音郭楞蒙古自治州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Korla Renmin East Road Branch | 105888000039 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒人民东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Korla Xincheng District Branch | 105888000055 | 中国建设银行股份有限公司库尔勒新城区支行 |
| China Construction Bank Corporation Bayingolin Mongol Autonomous Prefecture Branch | 105888000014 | 中国建设银行股份有限公司巴音郭楞蒙古自治州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.