CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Karamay Mingzhu Branch105882000206中国建设银行股份有限公司克拉玛依明珠支行
Karamay Petroleum Branch of China Construction Bank Corporation105882000054中国建设银行股份有限公司克拉玛依石油支行
China Construction Bank Corporation Karamay Petroleum Branch Business Office105882000020中国建设银行股份有限公司克拉玛依石油分行营业室
Petrochemical Branch of Karamay Petroleum Branch of China Construction Bank Corporation105882000319中国建设银行股份有限公司克拉玛依石油分行石化支行
China Construction Bank Corporation Bole Chengnan Branch105887000045中国建设银行股份有限公司博乐城南支行
China Construction Bank Corporation Alashankou Branch105887000053中国建设银行股份有限公司阿拉山口支行
China Construction Bank Corporation Hami Huangtian Branch105884000234中国建设银行股份有限公司哈密黄田支行
China Construction Bank Corporation Bortala Mongolian Autonomous Prefecture Branch Business Department105887000029中国建设银行股份有限公司博尔塔拉蒙古自治州分行营业部
China Construction Bank Corporation Hami Jianguo North Road Branch105884000040中国建设银行股份有限公司哈密市建国北路分理处
China Construction Bank Corporation, Hami Aiguo North Road Branch105884000066中国建设银行股份有限公司哈密市爱国北路分理处
Hiển thị 91–100 trên 221

Cách dùng danh bạ

Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.