CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Karamay Zhongxing Road Branch | 105882000271 | 中国建设银行股份有限公司克拉玛依中兴路支行 |
| Baijiantan Branch, Karamay Petroleum Branch, China Construction Bank Corporation | 105882000255 | 中国建设银行股份有限公司克拉玛依石油分行白碱滩支行 |
| Karamay Yingbin Branch of China Construction Bank Corporation | 105882000183 | 中国建设银行股份有限公司克拉玛依迎宾支行 |
| Petrochemical Branch of Karamay Petroleum Branch of China Construction Bank Corporation | 105882000319 | 中国建设银行股份有限公司克拉玛依石油分行石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Bole Chengnan Branch | 105887000045 | 中国建设银行股份有限公司博乐城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Alashankou Branch | 105887000053 | 中国建设银行股份有限公司阿拉山口支行 |
| China Construction Bank Corporation Hami Huangtian Branch | 105884000234 | 中国建设银行股份有限公司哈密黄田支行 |
| China Construction Bank Corporation Bortala Mongolian Autonomous Prefecture Branch Business Department | 105887000029 | 中国建设银行股份有限公司博尔塔拉蒙古自治州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Hami Oil Branch | 105884000023 | 中国建设银行股份有限公司哈密石油支行 |
| Balikun Development Branch of China Construction Bank Corporation | 105884200017 | 中国建设银行股份有限公司巴里坤开发支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.