CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Urumqi New Town Branch | 105881000399 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Economic Development Zone Branch | 105881000454 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐经济开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Steel Branch | 105881000583 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐钢铁支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Liyushan North Road Branch | 105881000253 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐鲤鱼山北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Hebei East Road Branch | 105881000809 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐河北东路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Tuanjie Road Branch | 105881000913 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐团结路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Petrochemical Branch | 105881000698 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Tianjin Road Branch | 105881000374 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐天津路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Mingyuan Branch | 105881000614 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐明园支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Renmin Road East Branch | 105881000149 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐人民路东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.