CNAPS Code cho China Construction Bank in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Urumqi Bajiahulu Branch | 105881001096 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐八家户路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinjiang Uygur Autonomous Region Branch | 105881000010 | 中国建设银行股份有限公司新疆维吾尔自治区分行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Gouxi Branch | 105881000817 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐沟西支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Jiefang South Road Branch | 105881000956 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐解放南路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Changchun Road Branch | 105881000446 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐长春路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Youhao North Road Branch | 105881000622 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐友好北路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Hami Road Branch | 105881000655 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐哈密路支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Railway Bureau Walking Street Branch | 105881001115 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐铁路局步行街支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Cement Plant Branch | 105881000288 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐水泥厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Urumqi Hongyanchi Branch | 105881001012 | 中国建设银行股份有限公司乌鲁木齐红雁池支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của China Construction Bank tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.