CNAPS Code cho China Construction Bank in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Kaiyuan Jingshan Branch | 105743200056 | 中国建设银行开远景山分理处 |
| China Construction Bank Lanping County Branch | 105756400016 | 中国建设银行兰坪县支行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Hongyuan Branch | 105743000062 | 中国建设银行股份有限公司个旧红苑支行 |
| China Construction Bank Corporation Kaiyuan Dongxin Road Branch | 105743200030 | 中国建设银行股份有限公司开远东新路支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Xuehai Road Branch | 105743300022 | 中国建设银行股份有限公司蒙自学海路支行 |
| China Construction Bank Corporation, Mangshi Mengbanasi Branch | 105754000033 | 中国建设银行股份有限公司芒市勐巴娜西支行 |
| China Construction Bank Corporation Mangshi Munao Zongge Branch | 105754000041 | 中国建设银行股份有限公司芒市目瑙纵歌支行 |
| China Construction Bank Corporation Mengzi Tianma Road Branch | 105743300039 | 中国建设银行股份有限公司蒙自天马路支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghe Hani and Yi Autonomous Prefecture Branch | 105743300080 | 中国建设银行股份有限公司红河哈尼族彝族自治州分行 |
| China Construction Bank Corporation Gejiu Heping Road Branch | 105743000038 | 中国建设银行股份有限公司个旧和平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 335 hồ sơ của China Construction Bank tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.