CNAPS Code cho China Construction Bank in Ningbo, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ningbo Jincheng Savings Branch | 105332036576 | 中国建设银行股份有限公司宁波锦诚储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Yinjiangan Savings Branch | 105332036550 | 中国建设银行股份有限公司宁波尹江岸储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Nandu Huacheng Savings Branch | 105332036584 | 中国建设银行股份有限公司宁波南都花城储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Yunshi Savings Branch | 105332036613 | 中国建设银行股份有限公司宁波云石储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Xiaowen Street Savings Branch | 105332036605 | 中国建设银行股份有限公司宁波孝闻街储蓄所 |
| China Construction Bank Co., Ltd. Ningbo Ping An Savings Branch | 105332036672 | 中国建设银行股份有限公司宁波平安储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Branch Business Department | 105332036793 | 中国建设银行股份有限公司宁波市分行营业部 |
| China Construction Bank Ningbo Zhongshan Branch | 105332036517 | 中国建设银行宁波市中山支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhengda Branch | 105332037544 | 中国建设银行股份有限公司宁波正大支行 |
| China Construction Bank Corporation Cixi Suntang New Village Branch | 105332551428 | 中国建设银行股份有限公司慈溪孙塘新村分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 161 hồ sơ của China Construction Bank tại Ningbo, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.