CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Liuxia Branch | 105331002048 | 中国建设银行股份有限公司杭州留下支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Guoan Branch | 105331003065 | 中国建设银行股份有限公司杭州国安支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Shijiaqiao Branch | 105331005102 | 中国建设银行股份有限公司杭州施家桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Sijiqing Branch | 105331006084 | 中国建设银行股份有限公司杭州四季青支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jianqiao Branch | 105331006113 | 中国建设银行股份有限公司杭州笕桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chengxi Branch | 105331008037 | 中国建设银行股份有限公司杭州城西支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonglu Jiangbei Branch | 105331025075 | 中国建设银行股份有限公司桐庐江北支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Hanghai Road Branch | 105331006092 | 中国建设银行股份有限公司杭州杭海路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xing'an Branch | 105331006105 | 中国建设银行股份有限公司杭州兴安支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chengzhong Branch | 105331006121 | 中国建设银行股份有限公司杭州城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.