CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chaowang Road Branch | 105331004100 | 中国建设银行股份有限公司杭州潮王路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Linping Branch | 105331021076 | 中国建设银行股份有限公司杭州临平支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chaoming Branch | 105331004087 | 中国建设银行股份有限公司杭州潮鸣支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Yuhang Branch | 105331021009 | 中国建设银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| China Construction Bank Hangzhou Binjiang Branch | 105331014009 | 中国建设银行杭州滨江支行 |
| China Construction Bank Zhejiang Branch Wenhui Branch | 105331005006 | 中国建设银行浙江省分行文晖支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Huanbei Branch | 105331005047 | 中国建设银行股份有限公司杭州环北支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Gongchenqiao Branch | 105331005022 | 中国建设银行股份有限公司杭州拱宸桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Daguan Branch | 105331005055 | 中国建设银行股份有限公司杭州大关支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Dongxinyuan Branch | 105331005071 | 中国建设银行股份有限公司杭州东新园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.