CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Ningbo Zhenhai Branch | 105332040003 | 中国建设银行宁波市镇海区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Zhenhai Chemical Industry Zone Branch | 105332040394 | 中国建设银行股份有限公司宁波镇海化工区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Beilun Urban Construction Branch | 105332041372 | 中国建设银行宁波北仑城建支行 |
| China Construction Bank Ningbo Free Trade Zone Branch | 105332041452 | 中国建设银行宁波保税区支行 |
| China Construction Bank Ningbo Zhenhai Economic and Technological Development Zone Branch | 105332040425 | 中国建设银行宁波镇海经济技术开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Lushan Branch | 105332041516 | 中国建设银行股份有限公司宁波庐山支行 |
| China Construction Bank Ningbo Huashan Branch | 105332041524 | 中国建设银行宁波华山支行 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Huayan Savings Branch | 105332040564 | 中国建设银行股份有限公司宁波华严储蓄所 |
| China Construction Bank Corporation Ningbo Beilun Baifeng Branch | 105332041565 | 中国建设银行股份有限公司宁波北仑白峰支行 |
| China Construction Bank Ningbo Zhuangshi Branch | 105332040417 | 中国建设银行宁波庄市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.